輕雲 qīng yún · khinh vân Hán Việt: khinh vân · Pinyin: qīng yún Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 雲 (vân)Pinyinqīng yúnHán Việtkhinh vânCấu tạo輕 + 雲 · khinh + vân nghĩa thành phần: khinh + vân