輕雷 qīng léi · khinh lôi Hán Việt: khinh lôi · Pinyin: qīng léi Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 雷 (lôi)Pinyinqīng léiHán Việtkhinh lôiCấu tạo輕 + 雷 · khinh + lôi nghĩa thành phần: khinh + lôi Nghĩa EngCihui 輕雷 īngléi n. faint thunder