輕靄 qīng ǎi · khinh ái Hán Việt: khinh ái · Pinyin: qīng ǎi Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 靄 (ái)Pinyinqīng ǎiHán Việtkhinh áiCấu tạo輕 + 靄 · khinh + ái nghĩa thành phần: khinh + ái