輕鴻 qīng hóng · khinh hồng Hán Việt: khinh hồng · Pinyin: qīng hóng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 鴻 (hồng)Pinyinqīng hóngHán Việtkhinh hồngCấu tạo輕 + 鴻 · khinh + hồng nghĩa thành phần: khinh + hồng