輗壤 ní rǎng·nghê nhưỡng Hán Việt: nghê nhưỡng · Pinyin: ní rǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.祭路神用的土坛。 Cấu tạo: 𫐐 (nghê) + 壤 (nhưỡng)Pinyinní rǎngHán Việtnghê nhưỡngCấu tạo𫐐 + 壤 · nghê + nhưỡng nghĩa thành phần: nghê + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.祭路神用的土坛。 Từ liên quan Gần nghĩa壤土 · 壤塘 · 壤子 · 壤塘县 · 壤地 · 壤坟 · 壤埊 · 壤墳