𫐐壤

ní rǎng nghê nhưỡng

Hán Việt: nghê nhưỡng · Pinyin: ní rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 𫐐 (nghê) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭路神用的土坛。
  • Tân Hoa Tự Điển 祭路神用的土坛。