𫐐涉 ní shè · nghê thiệp Hán Việt: nghê thiệp · Pinyin: ní shè Tổng quan Cấu tạo: 𫐐 (nghê) + 涉 (thiệp)Pinyinní shèHán Việtnghê thiệpCấu tạo𫐐 + 涉 · nghê + thiệp nghĩa thành phần: nghê + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.登山涉水。山行曰輗,水行曰涉。Tân Hoa Tự Điển 登山涉水。山行曰輗,水行曰涉。