輗祭

ní jìnghê tế

Hán Việt: nghê tế · Pinyin: ní jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.祭行道之神。

Cấu tạo: 𫐐 (nghê) + 祭 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭行道之神。

Từ liên quan

Gần nghĩa

祭主 · 祭享 · 祭仪 · 祭儀 · 祭典 · 祭冠 · 祭出 · 祭台