𫐐祭

ní jì nghê tế

Hán Việt: nghê tế · Pinyin: ní jì

Tổng quan

Cấu tạo: 𫐐 (nghê) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭行道之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 祭行道之神。