輛數 lượng sổ Hán Việt: lượng sổ Tổng quan Cấu tạo: 輛 (lượng) + 數 (sổ)Hán Việtlượng sổCấu tạo輛 + 數 · lượng + sổ nghĩa thành phần: lượng + sổ Nghĩa EngCihui 輛數 iàngshù n. number of vehicles