輜乘 zī chéng · truy thừa Hán Việt: truy thừa · Pinyin: zī chéng Tổng quan Cấu tạo: 輜 (truy) + 乘 (thừa)Pinyinzī chéngHán Việttruy thừaCấu tạo輜 + 乘 · truy + thừa nghĩa thành phần: truy + thừa