輜輟 zī chuò · truy xuyết Hán Việt: truy xuyết · Pinyin: zī chuò Tổng quan Cấu tạo: 輜 (truy) + 輟 (xuyết)Pinyinzī chuòHán Việttruy xuyếtCấu tạo輜 + 輟 · truy + xuyết nghĩa thành phần: truy + xuyết