輝煌奪目

huī huáng duó mù huy hoàng đoạt mục

Hán Việt: huy hoàng đoạt mục · Pinyin: huī huáng duó mù

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hoàng) + (đoạt) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩耀眼。《隋唐演義》第二回:「只見四壁排列的,都是周彞商鼎,奇巧玩物,輝煌奪目。」