輝特 huī tè · huy đặc Hán Việt: huy đặc · Pinyin: huī tè Tổng quan Cấu tạo: 輝 (huy) + 特 (đặc)Pinyinhuī tèHán Việthuy đặcCấu tạo輝 + 特 · huy + đặc nghĩa thành phần: huy + đặc