辉生蓬荜

huī shēng péng bì huy sanh bồng tất

Hán Việt: huy sanh bồng tất · Pinyin: huī shēng péng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (sanh) + (bồng) + (tất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「蓬蓽生輝」。見「蓬蓽生輝」條。