輝耀

huī yào huy diệu

Hán Việt: huy diệu · Pinyin: huī yào

Tổng quan

chiếu sáng: soi sáng/tỏa sáng

Cấu tạo: (huy) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu sáng; soi sáng; tỏa sáng。光輝;照耀。
  • Cihui chiếu sáng: soi sáng/tỏa sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光彩、光輝。宋.晏殊〈進兩制三館牡丹歌詩狀〉:「惟聖運之會昌,可繼重華之輝耀。」

Eng

  • Cihui 輝耀 uīyào v.p. bright; shining; luminous