輝藻 huī zǎo · huy tảo Hán Việt: huy tảo · Pinyin: huī zǎo Tổng quan Cấu tạo: 輝 (huy) + 藻 (tảo)Pinyinhuī zǎoHán Việthuy tảoCấu tạo輝 + 藻 · huy + tảo nghĩa thành phần: huy + tảo