輝赫

huī hè huy hách

Hán Việt: huy hách · Pinyin: huī hè

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯赫、著名。唐.杜甫〈送李校書二十六韻〉:「十九授校書,二十聲輝赫。」

Eng

  • Cihui 輝赫 huīhè v.p. shining; brilliant; luminous