輝騰 huī téng · huy đằng Hán Việt: huy đằng · Pinyin: huī téng Tổng quan Cấu tạo: 輝 (huy) + 騰 (đằng)Pinyinhuī téngHán Việthuy đằngCấu tạo輝 + 騰 · huy + đằng nghĩa thành phần: huy + đằng