輝點

huy điểm

Hán Việt: huy điểm

Tổng quan

điểm nóng

Cấu tạo: (huy) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm nóng。底片或照片上表明體照度過高的部位。
  • Cihui điểm nóng