輝點

huy điểm

Hán Việt: huy điểm

Tổng quan

điểm nóng

Cấu tạo: 輝 (huy) + 點 (điểm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

點乘 · 點交 · 點亮 · 點兒 · 點兵 · 點軍 · 點出 · 點擊