辋川图 võng xuyên đồ Hán Việt: võng xuyên đồ Tổng quan Cấu tạo: 辋 (võng) + 川 (xuyên) + 图 (đồ)Hán Việtvõng xuyên đồCấu tạo辋 + 川 + 图 · võng + xuyên + đồ nghĩa thành phần: võng + xuyên + đồ