輟凑 chuò còu·xuyết thấu Hán Việt: xuyết thấu · Pinyin: chuò còu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹拼凑。 Cấu tạo: 辍 (xuyết) + 凑 (thấu)Pinyinchuò còuHán Việtxuyết thấuCấu tạo辍 + 凑 · xuyết + thấu nghĩa thành phần: xuyết + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹拼凑。 Từ liên quan Gần nghĩa凑付 · 凑单 · 凑合 · 凑巧 · 凑成 · 凑手 · 凑拢 · 凑搭