輟列

chuò lièxuyết liệt

Hán Việt: xuyết liệt · Pinyin: chuò liè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.并列。

Cấu tạo: 辍 (xuyết) + 列 (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.并列。

Từ liên quan

Gần nghĩa

列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克 · 列入