辍列 chuò liè · xuyết liệt Hán Việt: xuyết liệt · Pinyin: chuò liè Tổng quan Cấu tạo: 辍 (xuyết) + 列 (liệt)Pinyinchuò lièHán Việtxuyết liệtCấu tạo辍 + 列 · xuyết + liệt nghĩa thành phần: xuyết + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并列。Tân Hoa Tự Điển 1.并列。