輟功 chuò gōng · xuyết công Hán Việt: xuyết công · Pinyin: chuò gōng Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 功 (công)Pinyinchuò gōngHán Việtxuyết côngCấu tạo輟 + 功 · xuyết + công nghĩa thành phần: xuyết + công