輟功 chuò gōng·xuyết công Hán Việt: xuyết công · Pinyin: chuò gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓不坚利。 Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 功 (công)Pinyinchuò gōngHán Việtxuyết côngCấu tạo輟 + 功 · xuyết + công nghĩa thành phần: xuyết + công Từ liên quan Gần nghĩa功業 · 功令 · 功利 · 功力 · 功勞 · 功効 · 功勛 · 功名