輟卷 chuò juǎn · xuyết quyển Hán Việt: xuyết quyển · Pinyin: chuò juǎn Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 卷 (quyển)Pinyinchuò juǎnHán Việtxuyết quyểnCấu tạo輟 + 卷 · xuyết + quyển nghĩa thành phần: xuyết + quyển