輟卷 chuò juǎn·xuyết quyển Hán Việt: xuyết quyển · Pinyin: chuò juǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.展开书卷。辍,通"缀"。 2.放下书卷。 Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 卷 (quyển)Pinyinchuò juǎnHán Việtxuyết quyểnCấu tạo輟 + 卷 · xuyết + quyển nghĩa thành phần: xuyết + quyển Từ liên quan Gần nghĩa卷雲 · 卷住 · 捲入 · 卷刃 · 捲髮 · 卷合 · 卷子 · 卷宗