輟哺 chuò bǔ · xuyết bộ Hán Việt: xuyết bộ · Pinyin: chuò bǔ Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 哺 (bộ)Pinyinchuò bǔHán Việtxuyết bộCấu tạo輟 + 哺 · xuyết + bộ nghĩa thành phần: xuyết + bộ