輟圍 chuò wéi · xuyết vi Hán Việt: xuyết vi · Pinyin: chuò wéi Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 圍 (vi)Pinyinchuò wéiHán Việtxuyết viCấu tạo輟 + 圍 · xuyết + vi nghĩa thành phần: xuyết + vi