輟步 chuò bù · xuyết bộ Hán Việt: xuyết bộ · Pinyin: chuò bù Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 步 (bộ)Pinyinchuò bùHán Việtxuyết bộCấu tạo輟 + 步 · xuyết + bộ nghĩa thành phần: xuyết + bộ