輟津 chuò jīn · xuyết tân Hán Việt: xuyết tân · Pinyin: chuò jīn Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 津 (tân)Pinyinchuò jīnHán Việtxuyết tânCấu tạo輟 + 津 · xuyết + tân nghĩa thành phần: xuyết + tân