輟演
xuyết diễn
Hán Việt: xuyết diễn · Pinyin: chuò yǎn
Tổng quan
dừng biểu diễn một vở kịch | ngắt quãng buổi diễn
Nghĩa
Việt
- Cihui dừng biểu diễn một vở kịch | ngắt quãng buổi diễn
Eng
- CC-CEDICT to stop performing a play|to interrupt a stage run
- Cihui to stop performing a play; to interrupt a stage run