輟留 chuò liú · xuyết lưu Hán Việt: xuyết lưu · Pinyin: chuò liú Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 留 (lưu)Pinyinchuò liúHán Việtxuyết lưuCấu tạo輟 + 留 · xuyết + lưu nghĩa thành phần: xuyết + lưu