輟策 chuò cè · xuyết sách Hán Việt: xuyết sách · Pinyin: chuò cè Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 策 (sách)Pinyinchuò cèHán Việtxuyết sáchCấu tạo輟 + 策 · xuyết + sách nghĩa thành phần: xuyết + sách