輟簡 chuò jiǎn · xuyết giản Hán Việt: xuyết giản · Pinyin: chuò jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 簡 (giản)Pinyinchuò jiǎnHán Việtxuyết giảnCấu tạo輟 + 簡 · xuyết + giản nghĩa thành phần: xuyết + giản