輟耕
xuyết canh
Hán Việt: xuyết canh · Pinyin: chuò gēng
Tổng quan
dừng cày | bỏ cuộc sống làm nông
Nghĩa
Việt
- Cihui dừng cày | bỏ cuộc sống làm nông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中止耕作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中止耕作。
Eng
- CC-CEDICT to stop plowing|to give up a life in the fields
- Cihui to stop plowing; to give up a life in the fields