輟職 chuò zhí · xuyết chức Hán Việt: xuyết chức · Pinyin: chuò zhí Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 職 (chức)Pinyinchuò zhíHán Việtxuyết chứcCấu tạo輟 + 職 · xuyết + chức nghĩa thành phần: xuyết + chức