辍臻

chuò zhēn xuyết trăn

Hán Việt: xuyết trăn · Pinyin: chuò zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (trăn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集。