輟舂 chuò chōng · xuyết thung Hán Việt: xuyết thung · Pinyin: chuò chōng Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 舂 (thung)Pinyinchuò chōngHán Việtxuyết thungCấu tạo輟 + 舂 · xuyết + thung nghĩa thành phần: xuyết + thung