輟贈 chuò zèng · xuyết tặng Hán Việt: xuyết tặng · Pinyin: chuò zèng Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 贈 (tặng)Pinyinchuò zèngHán Việtxuyết tặngCấu tạo輟 + 贈 · xuyết + tặng nghĩa thành phần: xuyết + tặng