輟那 chuò nà · xuyết na Hán Việt: xuyết na · Pinyin: chuò nà Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 那 (na)Pinyinchuò nàHán Việtxuyết naCấu tạo輟 + 那 · xuyết + na nghĩa thành phần: xuyết + na