輟闐 chuò tián · xuyết điền Hán Việt: xuyết điền · Pinyin: chuò tián Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 闐 (điền)Pinyinchuò tiánHán Việtxuyết điềnCấu tạo輟 + 闐 · xuyết + điền nghĩa thành phần: xuyết + điền