輟闐 chuò tián · xuyết điền Hán Việt: xuyết điền · Pinyin: chuò tián Tổng quan Cấu tạo: 輟 (xuyết) + 闐 (điền)Pinyinchuò tiánHán Việtxuyết điềnCấu tạo輟 + 闐 · xuyết + điền nghĩa thành phần: xuyết + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹骈阗; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹骈阗。 2.象声词。