輦下

niǎn xià liễn hạ

Hán Việt: liễn hạ · Pinyin: niǎn xià

Tổng quan

kinh thành (thành phố)

Cấu tạo: (liễn) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh thành (thành phố)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天子車駕附近,指京師。唐.裴鉶《傳奇.裴航》:「航遍求訪之,滅跡匿形,竟無蹤兆。遂飾裝歸輦下。」宋.劉辰翁〈柳梢青.鐵馬蒙氈〉詞:「輦下風光,山中歲月,海上心情。」也稱為「輦轂下」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "辇毂下"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."辇毂下"的省称。

Eng

  • CC-CEDICT imperial capital (city)
  • Cihui 輦下 iǎnxià n. imperial capital