輦合 niǎn hé · liễn hợp Hán Việt: liễn hợp · Pinyin: niǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 輦 (liễn) + 合 (hợp)Pinyinniǎn héHán Việtliễn hợpCấu tạo輦 + 合 · liễn + hợp nghĩa thành phần: liễn + hợp