辇寺 liễn tự Hán Việt: liễn tự Tổng quan liễn tự (雜名)輦車往來之寺也。言王公建立之大寺。☸ Cấu tạo: 辇 (liễn) + 寺 (tự)Hán Việtliễn tựCấu tạo辇 + 寺 · liễn + tự nghĩa thành phần: liễn + tự Nghĩa ViệtCihui liễn tự (雜名)輦車往來之寺也。言王公建立之大寺。☸