輦席 niǎn xí · liễn tịch Hán Việt: liễn tịch · Pinyin: niǎn xí Tổng quan Cấu tạo: 輦 (liễn) + 席 (tịch)Pinyinniǎn xíHán Việtliễn tịchCấu tạo輦 + 席 · liễn + tịch nghĩa thành phần: liễn + tịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車墊。《南史.卷二.宋文帝本紀》:「又輦席舊以烏皮緣故,欲代以紫皮。」