輦腳 niǎn jiǎo · liễn cước Hán Việt: liễn cước · Pinyin: niǎn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 輦 (liễn) + 腳 (cước)Pinyinniǎn jiǎoHán Việtliễn cướcCấu tạo輦 + 腳 · liễn + cước nghĩa thành phần: liễn + cước