輦路

niǎn lù liễn lộ

Hán Việt: liễn lộ · Pinyin: niǎn lù

Tổng quan

con đường ngự giá đi qua

Cấu tạo: (liễn) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường ngự giá đi qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供皇帝車駕行走的道路。南唐.李建勳〈宮詞〉:「草色深濃封輦路,水聲低咽轉宮牆。」也作「輦道」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子车驾所经的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子车驾所经的道路。

Eng

  • CC-CEDICT road along which the emperor's carriage passes
  • Cihui road along which the emperor's carriage passes