輦送 niǎn sòng · liễn tống Hán Việt: liễn tống · Pinyin: niǎn sòng Tổng quan Cấu tạo: 輦 (liễn) + 送 (tống)Pinyinniǎn sòngHán Việtliễn tốngCấu tạo輦 + 送 · liễn + tống nghĩa thành phần: liễn + tống