輦運
liễn vận
Hán Việt: liễn vận · Pinyin: niǎn yùn
Tổng quan
(văn học) vận chuyển | chuyên chở
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) vận chuyển | chuyên chở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运输; 官名。职掌运输。
- Tân Hoa Tự Điển 1.运输。 2.官名。职掌运输。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to transport|to ship
- Cihui (literary) to transport; to ship