輩份 bèi fèn·bối phân Hán Việt: bối phân · Pinyin: bèi fèn Tổng quan bối phận 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"辈分"。 Cấu tạo: 輩 (bối) + 份 (phân)Pinyinbèi fènHán Việtbối phânTừ loạidanhCấu tạo輩 + 份 · bối + phân nghĩa thành phần: bối + phân Nghĩa ViệtCihui 名 中國人重視親屬關係和輩份排列。 Từ liên quan Gần nghĩa份兒 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份額 · 輩作 · 輩出