輩作

bèi zuòbối tác

Hán Việt: bối tác · Pinyin: bèi zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.共同劳作。 2.群起。

Cấu tạo: 輩 (bối) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cùng nhau làm

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作業 · 作東 · 作為 · 作主 · 作樂 · 作亂