輩作 bèi zuò · bối tác Hán Việt: bối tác · Pinyin: bèi zuò Tổng quan Cấu tạo: 輩 (bối) + 作 (tác)Pinyinbèi zuòHán Việtbối tácCấu tạo輩 + 作 · bối + tác nghĩa thành phần: bối + tác Nghĩa ViệtCihui ọp nhau mà làm. bối tác bối tác ☆Họp nhau mà làm.