輩兒

bèi rbối nhi

Hán Việt: bối nhi · Pinyin: bèi r

Tổng quan

thế hệ

Cấu tạo: 輩 (bối) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế hệ
  • Biên soạn 輩兒 bèir n. generation

Eng

  • Cihui generation

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌