輩兒 bèi r · bối nhi Hán Việt: bối nhi · Pinyin: bèi r Tổng quan thế hệ Cấu tạo: 輩 (bối) + 兒 (nhi)Pinyinbèi rHán Việtbối nhiCấu tạo輩 + 兒 · bối + nhi nghĩa thành phần: bối + nhi Nghĩa ViệtCihui thế hệEngCC-CEDICT generationCihui generation